show trial
Định nghĩa
Danh từ: - Phiên tòa trình diễn: "show trial" chỉ một phiên tòa được tổ chức mang tính chất hình thức hoặc để phô trương, trong đó tội lỗi của bị cáo đã được quyết định trước. Mục đích chính không phải là xét xử công bằng mà là để tuyên truyền, dàn dựng, hoặc hợp thức hóa một kết luận đã có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà độc tài đã dàn dựng một phiên tòa trình diễn để loại bỏ các đối thủ chính trị của mình.)
- (Nhiều người vô tội đã bị kết án trong các phiên tòa trình diễn vào thời kỳ Stalin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a show trial": tổ chức một phiên tòa trình diễn.
- The government held a show trial to demonstrate its power. (Chính phủ đã tổ chức một phiên tòa trình diễn để thể hiện quyền lực của mình.)
- "to be a show trial": là một phiên tòa trình diễn.
- The proceedings were nothing but a show trial, lacking any legal fairness. (Các thủ tục tố tụng chỉ là một phiên tòa trình diễn, thiếu bất kỳ sự công bằng pháp lý nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Show (n): sự trình diễn, buổi biểu diễn (trong ngữ cảnh này, "show" nhấn mạnh tính chất phô trương).
- The trial was a show designed to intimidate the public. (Phiên tòa là một buổi trình diễn được thiết kế để đe dọa công chúng.)
- Showy (adj): hào nhoáng, phô trương (không trực tiếp liên quan đến "show trial" nhưng cùng gốc từ).
- The showy courtroom was meant to impress the audience. (Phòng xử án hào nhoáng nhằm gây ấn tượng với khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Kangaroo court (phiên tòa kangaroo): phiên tòa không công bằng, nơi quyền lợi của bị cáo bị bỏ qua và kết quả đã được định trước.
- The political prisoner faced a kangaroo court, not a fair trial. (Tù nhân chính trị phải đối mặt với một phiên tòa kangaroo, chứ không phải một phiên tòa công bằng.)
- Mock trial (phiên tòa giả): phiên tòa mô phỏng hoặc giả tạo, thường dùng để tập huấn hoặc giải trí, nhưng trong ngữ cảnh này có thể mang nghĩa tiêu cực.
- The show trial was a mock trial, with the verdict already written. (Phiên tòa trình diễn là một phiên tòa giả, với bản án đã được viết sẵn.)
Thành ngữ liên quan
- A show of force (một sự phô trương sức mạnh): thể hiện quyền lực hoặc sức mạnh một cách công khai, tương tự như mục đích của "show trial".
- The show trial was a show of force by the regime. (Phiên tòa trình diễn là một sự phô trương sức mạnh của chế độ.)
- The show must go on (buổi diễn phải tiếp tục): thành ngữ nhấn mạnh việc duy trì biểu diễn bất chấp khó khăn, nhưng không liên quan trực tiếp đến "show trial".